Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 世界貿易組織

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ưu [ yōu , yǒu ]

61EE, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Xem thêm:

trịch [ zhí ]

8E91, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: chùn bước, trù trừ, do dự

Xem thêm:

hử [ hǔ ]

6D52, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: bến nước

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi