Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丫 - a | nha | 丫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+2 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20011

UTF-8: E4B8AB

UTF-32: 4E2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: forked; bifurcation

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HUTAMATA AGEMAKI

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Tiếng Việt: a

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

盡信
tận tín

Xem thêm:

khai, khải [ kāi , kǎi ]

95D3, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: mở mang

Xem thêm:

剛烈
cương liệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6