Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+2 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20011

UTF-8: E4B8AB

UTF-32: 4E2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa1

Định nghĩa tiếng Anh: forked; bifurcation

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HUTAMATA AGEMAKI

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Tiếng Việt: a

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

65AA, tổng 9 nét, bộ cân 斤 (+5 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng