Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丮 - kịch | 丮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+3 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20014

UTF-8: E4B8AE

UTF-32: 4E2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: catch

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): MOTSU TORU

Tiếng Nhật (On): KEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

82B7, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bạch chỉ 芷)

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

98F2, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Xem thêm:

愛州
ái châu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thaiphong