Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21476

UTF-8: E58FA4

UTF-32: 53E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: old, classic, ancient

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ふるい ふるす いにしえ

Tiếng Nhật (Kun): FURUI INISHIE

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gǒ

Tiếng Việt: cổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoã, khoả, loã, loả, quán [ guān , luǒ ]

88F8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lộ ra, hiện ra ; 2. trần truồng

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng