Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丹詔

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cạnh [ jìng ]

7AF6, tổng 20 nét, bộ lập 立 (+15 nét)

Nghĩa: 1. mạnh, khỏe ; 2. ganh đua

Xem thêm:

nguy, quỵ [ guì , wēi , wéi ]

5371, tổng 6 nét, bộ tiết 卩 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cao mà không vững ; 2. nguy khốn ; 3. sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

[ ]

7C8D, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng