
Thông tin ký tự
Bộ: tiết ⼙(+4 nét) (đốt tre)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21361
UTF-8: E58DB1
UTF-32: 5371
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ngai4
Định nghĩa tiếng Anh: dangerous, precarious; high; 12th lunar mansion, determinative star α Aquarii (Sadalmelik)
Pinyin: wēi
Tiếng Nhật: キ ギ あぶない あやうい あやぶむ
Tiếng Nhật (Kun): AYAUI ABUNAI AYABUMU
Tiếng Nhật (On): KI
Tiếng Hàn (Latinh): WI
Quan Thoại: wēi
Âm thời Đường: *ngyuɛ
Tiếng Việt: nguy
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm: