
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+15 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 31478
UTF-8: E7ABB6
UTF-32: 7AF6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sự thật - (Sacca-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật