Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+7 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24466

UTF-8: E5BE92

UTF-32: 5F92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: disciple, follower; go on foot

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: いたずら かち ただ ともがら あだ いたづら

Tiếng Nhật (Kun): KACHI TOMOGARA ITAZURANI

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dho dho

Tiếng Việt: đồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9422, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đông y