Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ất (+10 213’’ nét) (vị trí thứ hai trong thiên can)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20096

UTF-8: E4BA80

UTF-32: 4E80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Định nghĩa tiếng Anh: turtle or tortoise; cuckold

Tiếng Nhật: キン キュウ かめ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): KI KYUU KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KWI KYUN

Quan Thoại: guī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điệp [ ]

893A, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

liên [ ]

8068, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

7334, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con khỉ

Quảng Cáo

sửa nhà