Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quyết (+0 nét) (nét sổ có móc)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20101

UTF-8: E4BA85

UTF-32: 4E85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: hook; Kangxi radical 6

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: ケツ カチ はねぼう

Tiếng Nhật (Kun): KAGI

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWEL

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tru [ zhū ]

8BDB, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. giết kẻ có tội ; 2. phát cỏ

Quảng Cáo

tiếng việt