Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 五金

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

詫異
sá dị

Xem thêm:

sầu [ chóu ]

6101, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: buồn bã

Xem thêm:

thư, trở, tư, tự [ jiān , jū , jǔ , jù , zǔ ]

6CAE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sông Thư ; 2. cản trở ; 3. buồn chán; đất lầy trũng

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng