Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27822

UTF-8: E6B2AE

UTF-32: 6CAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: stop, prevent; defeated, dejected

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,,jiān,

Tiếng Nhật: ショ セン はばむ

Tiếng Nhật (Kun): HABAMU

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhiǔ tsiu tziù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

915D, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

hải lí, lí, lý [ lǐ ]

6D6C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: dặm biển, hải lý

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng