Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24833

UTF-8: E68481

UTF-32: 6101

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau4

Định nghĩa tiếng Anh: anxiety; to worry about, be anxious

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chóu,qiǎo,jiū

Tiếng Nhật: シュウ ソウ ゾウ シュ ジュ うれえる うれい

Tiếng Nhật (Kun): UREI UREERU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: *jrhiou

Tiếng Việt: sầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạt, mạt [ hé , mò ]

97A8, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt mạt 靺)

Xem thêm:

tiêu [ biāo ]

730B, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: nhanh chóng

Xem thêm:

phúng [ fèng ]

8D57, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: đồ tặng người chết

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai