Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đầu (+7 117 nét) (không có ý nghĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20146

UTF-8: E4BAB2

UTF-32: 4EB2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can1

Định nghĩa tiếng Anh: relatives, parents; intimate the hazel nut or filbert tree a thorny tree

Tiếng Nhật: シン ヨウ

Quan Thoại: qīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5DB5, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Xem thêm:

quyến [ ]

8143, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

chích [ zhí ]

8E60, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. vừa gấp

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng