Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36448

UTF-8: E8B9A0

UTF-32: 8E60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik3

Định nghĩa tiếng Anh: step on, tread on; sole

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhí,zhuó

Tiếng Nhật: セキ シャク ショ あしのうら

Tiếng Nhật (Kun): ASHINOURA

Tiếng Nhật (On): SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEK

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7B02, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Xem thêm:

lữ [ ]

5122, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10