Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 人數
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7694, tổng 12 nét, bộ bạch 白 (+7 nét)

Xem thêm:

[ bà ]

57BB, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: máng nước

Xem thêm:

táo [ zào ]

7170, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng