Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 額 - ngạch | 額 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38989

UTF-8: E9A18D

UTF-32: 984D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaak6

Định nghĩa tiếng Anh: forehead; tablet, plaque; fixed

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: é

Tiếng Nhật: ガク ギャク ひたい たか

Tiếng Nhật (Kun): HITAI TAKA

Tiếng Nhật (On): GAKU GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): AYK

Quan Thoại: é

Âm thời Đường: ngæk

Tiếng Việt: ngạch

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

雙棲
song thê

Xem thêm:

thành [ chéng ]

5BAC, tổng 9 nét, bộ miên 宀 (+6 nét)

Nghĩa: nhà chứa sách thời xưa

Xem thêm:

指南
chỉ nam
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng