Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 今文

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cự [ ]

5CA0, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

bế [ bì ]

95ED, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đóng, khép (cửa) ; 2. nhắm (mắt) ; 3. ngậm ; 4. bế tắc, bí ; 5. che, đậy

Xem thêm:

安息
an tức

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình