Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 仰給

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ửu [ yī , yǒu ]

9EDD, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: màu xanh đen

Xem thêm:

li, si [ chī ]

5F72, tổng 22 nét, bộ sam 彡 (+19 nét)

Nghĩa: một loài thú thời xưa giống như rồng nhưng không có sừng

Xem thêm:

tai, ti, ty [ sī ]

5072, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. có tài, có khiếu ; 2. khẩn cấp

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng