Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20217

UTF-8: E4BBB9

UTF-32: 4EF9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: フウ

Quan Thoại: fēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá [ jià ]

7A3C, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: cấy lúa

Xem thêm:

diệc [ yì ]

4EA6, tổng 6 nét, bộ đầu 亠 (+4 nét)

Nghĩa: cũng, lại

Xem thêm:

[ gōu , gòu , qú ]

9D1D, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鵒,鵒,鹆)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng