Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鴝 - cù | 鴝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40221

UTF-8: E9B49D

UTF-32: 9D1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: mynah; Erithacus species (various)

Pinyin: ,gōu,gòu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HAHATSUCHOU

Tiếng Nhật (On): KU GU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

khoái, quái [ kuài ]

9C60, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. thái thịt cá nhỏ ra ; 2. cá bẹ

Xem thêm:

屈服
khuất phục

Xem thêm:

好高騖遠
hảo cao vụ viễn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6