Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40221

UTF-8: E9B49D

UTF-32: 9D1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: mynah; Erithacus species (various)

Pinyin: ,gōu,gòu

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HAHATSUCHOU

Tiếng Nhật (On): KU GU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6B34, tổng 10 nét, bộ khiếm 欠 (+6 nét)

Xem thêm:

羅唣
la tạo

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng