Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稼

稼

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+1 nét) (lúa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31292

UTF-8: E7A8BC

UTF-32: 7A3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: sow grain; sheaves of grain

Tiếng Hàn (Hangul): 가:0N

Pinyin: jià

Tiếng Nhật: カ ケ かせぐ

Tiếng Nhật (Kun): MINORI UERU KASEGU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9D21, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Xem thêm:

[ pào ]

9EAD, tổng 16 nét, bộ mạch 麥 (+5 nét)

Xem thêm:

金屋
kim ốc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5