Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tý, tị, tỵ [ bì , pì ]

6FDE, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: tiếng nước phọt mạnh ra; (xem: dạng tỵ 濞)

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

628E, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mất đi ; 2. kêu vang ; 3. rơi xuống

Xem thêm:

[ ]

5A70, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm