Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伍 - ngũ | 伍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20237

UTF-8: E4BC8D

UTF-32: 4F0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: five, company of five; troops

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUMI ITSUTSU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ngũ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

磁場
từ trường

Xem thêm:

khai [ kāi ]

950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố californi, Cf

Xem thêm:

苤蓝
phiết lam
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính xingfa