Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20237

UTF-8: E4BC8D

UTF-32: 4F0D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: five, company of five; troops

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUMI ITSUTSU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ngũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm, tiệm [ chán , zhǎn ]

5D84, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

無價
vô giá

Xem thêm:

[ ]

704D, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng