Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 咹 - | 咹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21689

UTF-8: E592B9

UTF-32: 54B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) sound of an automobile horn

Pinyin: è,àn,ń

Tiếng Nhật: アツ アチ アン

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU SASAYAKU YAMU

Tiếng Nhật (On): ATSU ACHI AN

Quan Thoại: è

Tiếng Việt: ăn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liễu [ liáo , rǎo ]

7E5A, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: quấn, vòng quanh

Xem thêm:

[ ]

5064, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

兩次
lưỡng đang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng