Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伙 - hoả | khoả | loã | 伙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+4 nét) (người)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20249

UTF-8: E4BC99

UTF-32: 4F19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo2

Định nghĩa tiếng Anh: companion, colleague; utensils

Pinyin: huǒ,huo

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HI HO

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại: huǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7221, tổng 22 nét, bộ hoả 火 (+18 nét)

Xem thêm:

謝罪
tạ tội

Xem thêm:

猶豫
do dự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm