Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 伮 - nỗ | 伮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20270

UTF-8: E4BCAE

UTF-32: 4F2E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: to make a great effort

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): DO

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiêu [ jiāo , qiāo , qiáo ]

8549, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cây chuối

Xem thêm:

電器
điện khí

Xem thêm:

anh [ yīng ]

745B, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng của viên ngọc ; 2. viên ngọc trong suốt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp