Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 伺

伺

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20282

UTF-8: E4BCBA

UTF-32: 4F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: serve, wait upon, attend; examine

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0N

Pinyin: sì,cì

Tiếng Nhật: シ うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU UKAGAI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: cì

Âm thời Đường: siə̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

chữ chăm