Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+5 nét) (người)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20307

UTF-8: E4BD93

UTF-32: 4F53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Định nghĩa tiếng Anh: body; group, class, body, unit; inferior

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bèn,cuì,

Tiếng Nhật: タイ テイ ホン ボン からだ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN CHEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thể

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chấm, trấm [ zhèn ]

63D5, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đâm, đánh

Quảng Cáo

tải sách