Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 体夫
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雎鳩
thư cưu

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

6691, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nóng bức ; 2. nắng ; 3. mùa hè

Xem thêm:

ngạt, đãi [ dāi , dǎi , è ]

6B79, tổng 4 nét, bộ ngạt 歹 (+0 nét)

Nghĩa: xương tàn; việc xấu, tồi, trái, bậy

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng