Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32134

UTF-8: E7B686

UTF-32: 7D86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: well rope

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gěng,bǐng

Tiếng Nhật: コウ ヘイ ハン キョウ ヒョウ つるべなわ

Tiếng Nhật (Kun): TSURUBINAWA

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU HEI HYOI HAN

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ tú ]

5CF9, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

lân [ lín ]

5D99, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lân tuân 峋)

Quảng Cáo

hạt kê