
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+5 nét) (người)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 20312
UTF-8: E4BD98
UTF-32: 4F58
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sakka - (Sakka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: