Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20329

UTF-8: E4BDA9

UTF-32: 4F69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Định nghĩa tiếng Anh: belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pèi

Tiếng Nhật: ハイ おびる はく

Tiếng Nhật (Kun): OBIDAMA OBIRU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: pèi

Âm thời Đường: *bhə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu [ ]

5EEB, tổng 18 nét, bộ nghiễm 广 (+15 nét)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

89AF, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Nghĩa: không hẹn mà gặp

Xem thêm:

thũng, trũng [ zhǒng ]

816B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: sưng, nề, phù

Quảng Cáo

dân tộc jrai