Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 佬

佬

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20332

UTF-8: E4BDAC

UTF-32: 4F6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) man, person; mature

Pinyin: liáo,lǎo

Tiếng Nhật: リョウ ロ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII

Tiếng Nhật (On): RYOU RO ROU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cược [ ]

8C3B, tổng 11 nét, bộ cốc 谷 (+4 nét)

Xem thêm:

受難
thụ nan

Quảng Cáo

mật mía