Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20369

UTF-8: E4BE91

UTF-32: 4F91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Định nghĩa tiếng Anh: help, assist, repay kindness

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ すすめる たすける

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU TASUKERU

Tiếng Nhật (On): YUU U

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Xem thêm:

miễn, mẫn, thằng [ miǎn , mǐn , shéng ]

6E11, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thằng

Quảng Cáo

tiếng gia rai