Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20412

UTF-8: E4BEBC

UTF-32: 4FBC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI URAMU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bụt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãm [ lǎn , làn ]

89BD, tổng 21 nét, bộ kiến 見 (+14 nét)

Nghĩa: xem, ngắm

Xem thêm:

hối [ huì ]

9892, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: rửa mặt

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng