Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20412

UTF-8: E4BEBC

UTF-32: 4FBC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI URAMU

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: bụt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện, bạn [ bàn ]

529E, tổng 4 nét, bộ lực 力 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lo liệu, trù tính công việc ; 2. buộc tội, trừng trị ; 3. mua, buôn ; 4. sắp sẵn, chuẩn bị sẵn

Xem thêm:

怎麼
trẩm ma

Quảng Cáo

tiếng jrai