Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+14 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35261

UTF-8: E8A6BD

UTF-32: 89BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: look at, inspect; perceive

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: lǎn,làn

Tiếng Nhật: ラン みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lǎn

Âm thời Đường: lɑ̌m

Tiếng Việt: lãm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiều [ qiáo ]

6194, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mệt mỏi ; 2. tiều tuỵ, xác xơ

Xem thêm:

thinh [ tīng ]

9793, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: dây thắt lưng bằng da, đai da

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh