Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俄文
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bối [ bèi ]

8C9D, tổng 7 nét, bộ bối 貝 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con sò, hến ; 2. vật quý ; 3. tiền tệ

Xem thêm:

thâu, thọ, thụ [ shòu ]

53D7, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét)

Nghĩa: 1. được ; 2. bị, mắc phải ; 3. nhận lấy

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng