Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20422

UTF-8: E4BF86

UTF-32: 4FC6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Pinyin: ,shū

Tiếng Nhật: ショ ジョ

Tiếng Nhật (Kun): YURUYAKA OSOI

Tiếng Nhật (On): SHO JO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ zūn ]

5C0A, tổng 12 nét, bộ thốn 寸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tôn trọng, kính ; 2. cái chén (như chữ 樽)

Xem thêm:

[ ]

6921, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh