Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20433

UTF-8: E4BF91

UTF-32: 4FD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: wooden figure buried with dead

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǒng

Tiếng Nhật: ヨウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): ITAMU

Tiếng Nhật (On): YOU YUU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yǒng

Tiếng Việt: dõng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

89A2, tổng 15 nét, bộ kiến 見 (+8 nét)

Xem thêm:

vân [ yún ]

96F2, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: mây

Quảng Cáo

tiếng ê đê