Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20435

UTF-8: E4BF93

UTF-32: 4FD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: straight; pass

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng,yíng

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ ゲン ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): ISOGU WAGI NAHOI KATAI

Tiếng Nhật (On): GAU KYAU GEN GEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đăng [ dēng ]

8C4B, tổng 13 nét, bộ đậu 豆 (+6 nét)

Nghĩa: bát đựng đồ cúng

Xem thêm:

thụ [ shù ]

88CB, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: áo vải xấu

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng