Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 俓 - kính | 俓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20435

UTF-8: E4BF93

UTF-32: 4FD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: straight; pass

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng,yíng

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ ゲン ケイ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): ISOGU WAGI NAHOI KATAI

Tiếng Nhật (On): GAU KYAU GEN GEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

亚太
á thái

Xem thêm:

詠月
vịnh nguyệt

Xem thêm:

南天
nam thiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên