Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20444

UTF-8: E4BF9C

UTF-32: 4FDC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Định nghĩa tiếng Anh: to trust to; send a message

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAU OTOKODATE

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PING

Quan Thoại: pīng

Âm thời Đường: peng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cật [ jié ]

52BC, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: cẩn thận

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam