Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24773

UTF-8: E68385

UTF-32: 60C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Định nghĩa tiếng Anh: feeling, sentiment, emotion

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: ジョウ セイ なさけ こころ まこと

Tiếng Nhật (Kun): NASAKE KOKORO OMOMUKI

Tiếng Nhật (On): JOU SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: qíng

Âm thời Đường: *dzhiɛng

Tiếng Việt: tình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

荨麻
tầm ma

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ Xiāo , xiào ]

8096, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suy vong ; 2. mất, thất tán

Xem thêm:

bế, bề, tỵ [ bì , pí ]

7BE6, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái lược bí

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng