Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俪

俪

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20458

UTF-8: E4BFAA

UTF-32: 4FEA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: spouse, couple, pair

Quan Thoại: lì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tì, tư, tỳ [ ]

983F, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Xem thêm:

thẩm, tẩm, xâm [ qīn ]

4FB5, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: chiếm lấy

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích