Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20405

UTF-8: E4BEB5

UTF-32: 4FB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam1

Định nghĩa tiếng Anh: invade, encroach upon, raid

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qīn,qǐn

Tiếng Nhật: シン おかす

Tiếng Nhật (Kun): OKASU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: qīn

Âm thời Đường: *tsim tsim

Tiếng Việt: xâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, su [ shū , yū , yú ]

6BF9, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thảm trải sàn ; 2. chăn, mền

Xem thêm:

ô [ wū ]

572C, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: thợ nề, thợ xây

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm