Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俯仰之間
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7347, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

下官
hạ quan

Xem thêm:

hạp, khạp, ngạ, áp [ è , kē , kè ]

6415, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: che lấp bằng tay

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026