Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20492

UTF-8: E5808C

UTF-32: 500C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Định nghĩa tiếng Anh: assistant in wine shop, groom

Pinyin: guān

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): TONERI

Tiếng Nhật (On): KUWAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: guān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sóc [ shòu , shuò ]

84B4, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: vỏ hạt

Xem thêm:

[ ]

597A, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Xem thêm:

tiết [ bì ]

6ED7, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: chắt lọc, chắt ra

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng