Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31598

UTF-8: E7ADAE

UTF-32: 7B6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai6

Định nghĩa tiếng Anh: divination with stalks of plants; divining rod

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: ゼイ セイ エイ うらなう めどぎ

Tiếng Nhật (Kun): MEDOGI URANAU

Tiếng Nhật (On): SEI ZEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shì

Tiếng Việt: vầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

谐和
hài hoà

Xem thêm:

đích [ dì ]

83C2, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: hạt sen

Xem thêm:

đáo, đảo [ dǎo , dào ]

5012, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lật ngược, đổ, ngã ; 2. đổi

Quảng Cáo

do thai nam