Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倒車

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiếp [ tiē ]

8D34, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dán ; 2. áp sát, men theo ; 3. cho thêm, trợ cấp, bù thêm

Xem thêm:

toà, toả [ cuò ]

92BC, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái giũa ; 2. giũa ; 3. cái vạc lớn

Xem thêm:

[ ]

5CFC, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê