Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37066

UTF-8: E9838A

UTF-32: 90CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: suburbs; waste land, open spaces

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU INAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: *gau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thần [ ]

6D71, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

thoát [ duó ]

655A, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng